| MÔ TẢ | THÔNG SỐ |
|---|---|
| Thương hiệu | Jasic |
| Model | TIG 315P ACDC E203 II JET20 |
| Loại máy | Máy hàn TIG Inverter AC/DC |
| Chức năng | Hàn TIG AC/DC, Hàn TIG xung, Hàn que MMA |
| Chế độ làm việc | 2T / 4T |
| Điện áp vào | 3 pha 380V ±15%, 50/60Hz |
| Công suất đầu vào | 13.6 KVA |
| Dòng hàn TIG | 10 – 315A |
| Dòng hàn MMA | 10 – 270A |
| Điện áp không tải | 65V |
| Chu kỳ tải | 60% |
| Tần số xung | 0.5 – 200Hz |
| AC Balance | 20 – 80% |
| Hệ số công suất | 0.85 |
| Hiệu suất | 85% |
| Đường kính điện cực TIG | 1.0 – 4.0mm |
| Đường kính que hàn | 2.5 – 5.0mm |
| Cấp bảo vệ | IP21S |
| Cấp cách điện | F |
| Kích thước máy | 566 × 368 × 502 mm |
| Trọng lượng | 36 kg |
Máy hàn TIG 315P ACDC E203 II JET20 là dòng máy hàn đa năng tích hợp chức năng hàn TIG AC/DC, hàn que và chế độ 2T/4T, sử dụng nguồn điện 3 pha 380V. Máy được trang bị công nghệ điều khiển kỹ thuật số hiện đại, giúp người dùng dễ dàng thao tác và cài đặt các thông số hàn chính xác.
Máy hỗ trợ chức năng hàn TIG AC/DC kết hợp chế độ hàn xung, mang lại mối hàn đẹp, độ ngấu cao và hạn chế biến dạng vật liệu. Chế độ hàn DC thích hợp cho các vật liệu như thép carbon, thép không gỉ, đồng và các kim loại màu. Chế độ hàn AC chuyên dùng để hàn nhôm và hợp kim nhôm với chất lượng hồ quang ổn định.
Máy có khả năng hàn vật liệu có độ dày từ 0.3 - 12mm, đáp ứng tốt nhu cầu gia công cơ khí, sản xuất công nghiệp, chế tạo kết cấu và các xưởng gia công kim loại chuyên nghiệp.
Phụ kiện đi kèm:
Lưu ý: Máy chưa bao gồm bộ kìm hàn que.
Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên đánh giá!
| MÔ TẢ | THÔNG SỐ |
|---|---|
| Thương hiệu | Jasic |
| Model | TIG 315P ACDC E203 II JET20 |
| Loại máy | Máy hàn TIG Inverter AC/DC |
| Chức năng | Hàn TIG AC/DC, Hàn TIG xung, Hàn que MMA |
| Chế độ làm việc | 2T / 4T |
| Điện áp vào | 3 pha 380V ±15%, 50/60Hz |
| Công suất đầu vào | 13.6 KVA |
| Dòng hàn TIG | 10 – 315A |
| Dòng hàn MMA | 10 – 270A |
| Điện áp không tải | 65V |
| Chu kỳ tải | 60% |
| Tần số xung | 0.5 – 200Hz |
| AC Balance | 20 – 80% |
| Hệ số công suất | 0.85 |
| Hiệu suất | 85% |
| Đường kính điện cực TIG | 1.0 – 4.0mm |
| Đường kính que hàn | 2.5 – 5.0mm |
| Cấp bảo vệ | IP21S |
| Cấp cách điện | F |
| Kích thước máy | 566 × 368 × 502 mm |
| Trọng lượng | 36 kg |