Hướng Dẫn Thanh Toán
26/06/2026
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp vào định mức | AC220V ±15% - 50Hz |
| Công suất định mức | 5 KVA |
| Phạm vi điều chỉnh dòng hàn | 20 - 120A |
| Điện áp không tải | 65V |
| Chu kỳ tải Imax (40°C) | 25% |
| Hiệu suất | 85% |
| Hệ số công suất | 0.65 |
| Kích thước | 248 × 125 × 215 mm |
| Trọng lượng riêng máy | 2.64 kg |
| Trọng lượng máy + phụ kiện | 5.05 kg |
| Đường kính que hàn | 1.0 - 3.2 mm |
Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên đánh giá!
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp vào định mức | AC220V ±15% - 50Hz |
| Công suất định mức | 5 KVA |
| Phạm vi điều chỉnh dòng hàn | 20 - 120A |
| Điện áp không tải | 65V |
| Chu kỳ tải Imax (40°C) | 25% |
| Hiệu suất | 85% |
| Hệ số công suất | 0.65 |
| Kích thước | 248 × 125 × 215 mm |
| Trọng lượng riêng máy | 2.64 kg |
| Trọng lượng máy + phụ kiện | 5.05 kg |
| Đường kính que hàn | 1.0 - 3.2 mm |