Hướng Dẫn Thanh Toán
26/06/2026
| MÔ TẢ | THÔNG SỐ |
|---|---|
| Thương hiệu | Jasic |
| Model | ARES-200 |
| Loại máy | Máy hàn que Inverter |
| Công nghệ | Inverter IGBT |
| Điện áp vào định mức | AC 220V ±15%, 50Hz |
| Công suất định mức | 9.4 KVA |
| Phạm vi điều chỉnh dòng hàn | 10 - 200A |
| Phạm vi điều chỉnh điện áp hàn | 20.4 - 28V |
| Điện áp không tải | 63V |
| Chu kỳ tải Imax (40°C) | 30% |
| Hiệu suất | 85% |
| Hệ số công suất (Cosφ) | 0.7 |
| Cấp bảo vệ | IP21 |
| Cấp cách điện | F |
| Đường kính que hàn | 2.0 - 4.0mm |
| Que hàn tối đa | 5.0mm |
| Kích thước máy | 351 x 130 x 206mm |
| Trọng lượng máy | Khoảng 5.5kg |
| Trọng lượng đóng gói | Khoảng 6kg |
| Phụ kiện đi kèm | Kìm hàn, kẹp mass, dây hàn |
Mặt trước:
Mặt sau:
Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên đánh giá!
| MÔ TẢ | THÔNG SỐ |
|---|---|
| Thương hiệu | Jasic |
| Model | ARES-200 |
| Loại máy | Máy hàn que Inverter |
| Công nghệ | Inverter IGBT |
| Điện áp vào định mức | AC 220V ±15%, 50Hz |
| Công suất định mức | 9.4 KVA |
| Phạm vi điều chỉnh dòng hàn | 10 - 200A |
| Phạm vi điều chỉnh điện áp hàn | 20.4 - 28V |
| Điện áp không tải | 63V |
| Chu kỳ tải Imax (40°C) | 30% |
| Hiệu suất | 85% |
| Hệ số công suất (Cosφ) | 0.7 |
| Cấp bảo vệ | IP21 |
| Cấp cách điện | F |
| Đường kính que hàn | 2.0 - 4.0mm |
| Que hàn tối đa | 5.0mm |
| Kích thước máy | 351 x 130 x 206mm |
| Trọng lượng máy | Khoảng 5.5kg |
| Trọng lượng đóng gói | Khoảng 6kg |
| Phụ kiện đi kèm | Kìm hàn, kẹp mass, dây hàn |