Hướng Dẫn Thanh Toán
26/06/2026
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | VNTC06101BD1 |
| Thương hiệu | CSPS (Thương hiệu tiêu chuẩn Mỹ) |
| Bảo hành | 02 năm |
| Kích thước đóng gói (RxSxC) | 620 x 430 x 785 mm |
| Khối lượng đóng gói | 27 kg |
| Kích thước tổng thể | 610 x 410 x 740 mm (Rộng x Sâu x Cao) |
| Kích thước thân tủ | 610 x 400 x 760 mm |
| Khối lượng sản phẩm | 29,8 kg (kèm bánh xe) |
| Màu sắc | Xám nhám, sơn tĩnh điện cao cấp chống trầy xước, chống bám dầu mỡ |
| Cấu hình lưu trữ | - 01 hộc kéo lớn sử dụng ray bi 3 tầng - 01 khay chứa hở phía trên - 01 khoang chứa lớn phía dưới |
| Kích thước hộc kéo | 610 x 400 x 760 mm |
| Số lượng hộc kéo | 01 hộc |
| Ray trượt | Ray bi 3 tầng, đóng mở êm ái |
| Chu kỳ đóng mở | 40.000 lần |
| Tải trọng hộc kéo | 35 kg |
| Tổng tải trọng | 135 kg |
| Hệ thống di chuyển | 04 bánh xe chịu tải cao (02 bánh xoay có khóa + 02 bánh cố định) |
| Hệ thống khóa | Khóa trung tâm bằng chìa khóa cơ |
| Phụ kiện đi kèm | Tay nắm đẩy bên hông, tấm lót chống trượt trong hộc kéo |
| Công nghệ sơn | Sơn tĩnh điện (Powder Coating) |
| Độ bền lớp sơn | Lên đến 10 năm (trong điều kiện lý tưởng) |
| Chất liệu thép | Thép tiêu chuẩn ASTM A1008 |
| Tiêu chuẩn sơn | ASTM B117, ASTM D610, ASTM D3363, ASTM D2794, ASTM D4752, ASTM D3359 |
| Tiêu chuẩn ngoại quan | 16 CFR 1500.48/1500.49 (kiểm tra cạnh sắc), 16 CFR 1303 (kiểm tra hàm lượng chì) |
| Tiêu chuẩn chất lượng | ANSI/BIFMA X5.9 (kiểm tra tải trọng tĩnh, tải trọng động và độ bền sử dụng) |
Tủ Đựng Đồ Nghề CSPS VNTC06101BD1 61cm 1 Ngăn Kéo 2 Cánh Mặt Gỗ Có Bánh Xe
Tủ đựng đồ nghề CSPS VNTC06101BD1 là giải pháp lưu trữ gọn gàng cho gara, xưởng cơ khí, trung tâm bảo dưỡng và không gian DIY. Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn Mỹ với khung thép chắc chắn, sơn tĩnh điện bền đẹp, tích hợp 1 ngăn kéo, khoang tủ 2 cánh rộng rãi, mặt gỗ thao tác và hệ thống bánh xe giúp di chuyển thuận tiện.
CSPS VNTC06101BD1 phù hợp sử dụng tại:
Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên đánh giá!
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | VNTC06101BD1 |
| Thương hiệu | CSPS (Thương hiệu tiêu chuẩn Mỹ) |
| Bảo hành | 02 năm |
| Kích thước đóng gói (RxSxC) | 620 x 430 x 785 mm |
| Khối lượng đóng gói | 27 kg |
| Kích thước tổng thể | 610 x 410 x 740 mm (Rộng x Sâu x Cao) |
| Kích thước thân tủ | 610 x 400 x 760 mm |
| Khối lượng sản phẩm | 29,8 kg (kèm bánh xe) |
| Màu sắc | Xám nhám, sơn tĩnh điện cao cấp chống trầy xước, chống bám dầu mỡ |
| Cấu hình lưu trữ | - 01 hộc kéo lớn sử dụng ray bi 3 tầng - 01 khay chứa hở phía trên - 01 khoang chứa lớn phía dưới |
| Kích thước hộc kéo | 610 x 400 x 760 mm |
| Số lượng hộc kéo | 01 hộc |
| Ray trượt | Ray bi 3 tầng, đóng mở êm ái |
| Chu kỳ đóng mở | 40.000 lần |
| Tải trọng hộc kéo | 35 kg |
| Tổng tải trọng | 135 kg |
| Hệ thống di chuyển | 04 bánh xe chịu tải cao (02 bánh xoay có khóa + 02 bánh cố định) |
| Hệ thống khóa | Khóa trung tâm bằng chìa khóa cơ |
| Phụ kiện đi kèm | Tay nắm đẩy bên hông, tấm lót chống trượt trong hộc kéo |
| Công nghệ sơn | Sơn tĩnh điện (Powder Coating) |
| Độ bền lớp sơn | Lên đến 10 năm (trong điều kiện lý tưởng) |
| Chất liệu thép | Thép tiêu chuẩn ASTM A1008 |
| Tiêu chuẩn sơn | ASTM B117, ASTM D610, ASTM D3363, ASTM D2794, ASTM D4752, ASTM D3359 |
| Tiêu chuẩn ngoại quan | 16 CFR 1500.48/1500.49 (kiểm tra cạnh sắc), 16 CFR 1303 (kiểm tra hàm lượng chì) |
| Tiêu chuẩn chất lượng | ANSI/BIFMA X5.9 (kiểm tra tải trọng tĩnh, tải trọng động và độ bền sử dụng) |