| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy siết bu lông M18 FMTIW2F12-0X0 (thân máy) |
| Thương hiệu | Milwaukee |
| Model | M18 FMTIW2F12-0X0 |
| Loại | Máy siết bu lông pin (thân máy) |
| Đầu cốt | 1/2'' cạnh vuông (có vòng ma sát và vòng bi) |
| Đường kính ren tối đa | M22 |
| Mô-men xoắn tối đa | 475 / 610 / 745 / 47 (Nm) |
| Lực siết | 745 Nm |
| Tháo tối đa | 881 Nm |
| Tốc độ không tải | 0-1,250 / 1,950 / 2,575 / 1,325 (v/p) |
| Tần suất đập | 0-900 / 2,100 / 3,100 (l/p) |
| Trọng lượng | 2.3 kg (với pin M18B5) |
Máy siết bu lông Milwaukee M18 FMTIW2F12-0X0 1/2 inch, lực siết 745Nm, tháo 881Nm thiết kế chắc chắn, cân bằng tốt và tiện thao tác trong không gian hẹp. Thiết bị cho khả năng hoạt động ổn định, phù hợp dùng liên tục trong môi trường sửa chữa và bảo trì.
Máy đạt được lực siết 745Nm ở các mức mô-men khác nhau, giúp xử lý bu lông cứng nhanh chóng. Kết cấu thân máy gọn nhẹ nhưng vẫn đảm bảo độ bền theo tiêu chuẩn công nghiệp.

Máy phù hợp cho ứng dụng sửa chữa ô tô, lắp đặt cơ khí và bảo trì thiết bị công nghiệp nhờ khả năng tháo 881Nm mạnh mẽ để xử lý bu lông bị siết chặt. Đầu cốt 1/2'' cạnh vuông cùng vòng ma sát giúp truyền lực ổn định và bảo vệ ổ cắm khi làm việc.
Máy hoạt động hiệu quả với tốc độ không tải 0-1,250/ 1,950/ 2,575/ 1,325 (v/p) và tần suất đập cao, đáp ứng yêu cầu tháo siết nhanh trong dây chuyền bảo trì hoặc công việc hiện trường. Trọng lượng nhẹ mang pin tương thích cho phép di chuyển dễ dàng và thao tác lâu hơn.

Dụng Cụ Chính Hãng chuyên cung cấp dụng cụ điện, máy cầm tay, thiết bị công nghiệp chính hãng với giá tốt và dịch vụ tận tâm.
Chưa có đánh giá nào. Hãy là người đầu tiên đánh giá!
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Máy siết bu lông M18 FMTIW2F12-0X0 (thân máy) |
| Thương hiệu | Milwaukee |
| Model | M18 FMTIW2F12-0X0 |
| Loại | Máy siết bu lông pin (thân máy) |
| Đầu cốt | 1/2'' cạnh vuông (có vòng ma sát và vòng bi) |
| Đường kính ren tối đa | M22 |
| Mô-men xoắn tối đa | 475 / 610 / 745 / 47 (Nm) |
| Lực siết | 745 Nm |
| Tháo tối đa | 881 Nm |
| Tốc độ không tải | 0-1,250 / 1,950 / 2,575 / 1,325 (v/p) |
| Tần suất đập | 0-900 / 2,100 / 3,100 (l/p) |
| Trọng lượng | 2.3 kg (với pin M18B5) |